Tư vấn chọn kính và đo mắt theo nhu cầu thực tế
Kiến thức tròng kính

Chọn Chiết Suất Tròng Kính 1.56, 1.60, 1.67 Hay 1.74? Loại Nào Phù Hợp Nhất?

Chiết suất cao có thể giúp tròng mỏng hơn, nhưng độ kính, kích thước gọng, vật liệu và ngân sách phải được cân nhắc cùng nhau.

Ước tính 18 phút đọcadmin
Chọn Chiết Suất Tròng Kính 1.56, 1.60, 1.67 Hay 1.74? Loại Nào Phù Hợp Nhất?

Cùng một độ cận nhưng có người đeo kính mỏng, gọn và đẹp; người khác lại thấy viền tròng dày, nặng và lộ rõ khỏi gọng. Sự khác biệt không chỉ nằm ở độ cận mà còn liên quan đến chiết suất tròng kính, kích thước gọng, thiết kế tròng và cách lắp kính.

Khi mua kính, bạn thường được tư vấn những con số như 1.56, 1.60, 1.67 hoặc 1.74. Vậy chiết suất càng cao có phải càng tốt? Người cận -3.00D có cần dùng tròng 1.74 không? Và tại sao cùng độ cận -6.00D nhưng đổi gọng lại khiến tròng dày hơn?

Chiết suất tròng kính là chỉ số thể hiện khả năng khúc xạ ánh sáng của vật liệu làm tròng. Với cùng độ kính và những điều kiện thiết kế tương đương, chiết suất cao hơn thường cho phép tròng được chế tạo mỏng hơn. Tuy nhiên, 1.74 không mặc nhiên tốt hơn 1.67 hoặc 1.60. Chiết suất phù hợp cần được lựa chọn dựa trên độ cận, độ loạn, kích thước gọng, chất liệu tròng và ngân sách.

1. Chiết suất tròng kính là gì? Vì sao chiết suất cao thường mỏng hơn?

Chiết suất, ký hiệu là n, mô tả khả năng làm thay đổi tốc độ và hướng truyền của ánh sáng khi đi qua một vật liệu.

Trong ngành mắt kính, những con số 1.56, 1.60, 1.67 và 1.74 dùng để phân biệt các nhóm vật liệu tròng kính có đặc tính quang học khác nhau.

Với cùng công suất khúc xạ, vật liệu có chiết suất cao thường cho phép sử dụng bề mặt ít cong hơn, từ đó giảm độ dày của tròng kính thành phẩm trong những điều kiện phù hợp.

Kính cận dày ở viền, kính viễn dày ở tâm

Đây là điểm rất quan trọng khi chọn chiết suất.

Tròng kính cận có công suất âm, thường mỏng ở vùng trung tâm và dày dần về phía rìa. Khi độ cận tăng hoặc gọng lớn hơn, viền tròng có xu hướng dày hơn.

Tròng kính viễn có công suất dương, thường dày ở trung tâm và mỏng hơn về phía rìa. Vì vậy, khi tối ưu kính viễn, người làm kính cần quan tâm nhiều đến độ dày tâm và đường kính tròng.

Điều này giải thích vì sao cùng một chiết suất nhưng người cận thị và người viễn thị có thể nhận thấy lợi ích thẩm mỹ khác nhau.

Chiết suất cao có làm mắt nhìn rõ hơn không?

Không nhất thiết.

Nếu hai cặp tròng được làm đúng cùng một đơn kính và có chất lượng phù hợp, việc chuyển từ 1.60 lên 1.67 không có nghĩa thị lực sẽ tự động tăng từ 8/10 lên 10/10.

Chiết suất chủ yếu liên quan đến vật liệu và khả năng tối ưu độ dày. Chất lượng nhìn còn phụ thuộc vào độ kính, thiết kế quang học, lớp phủ, thông số lắp kính và tình trạng mắt.

Vì vậy, không nên đồng nhất “tròng mỏng hơn” với “tròng nhìn rõ hơn”.

2. Bảng so sánh chiết suất tròng kính 1.56, 1.60, 1.67 và 1.74

Để dễ lựa chọn, có thể so sánh bốn mức chiết suất phổ biến theo những tiêu chí sau:

Tiêu chí1.561.601.671.74
Khả năng làm mỏngCơ bảnKhá tốtTốtRất cao
Lợi ích với cận nhẹThường đủ dùngCó thể cân nhắcThường không đáng kểThường không cần thiết
Lợi ích với cận caoHạn chế hơnCó thể dùng tùy gọngĐáng cân nhắcĐáng cân nhắc khi cần mỏng tối đa
Chi phí tương đốiThường thấpTrung bìnhCao hơnThường cao nhất
Đặc điểm cần lưu ýViền có thể dày khi độ caoCân bằng nhiều nhu cầuCân nhắc tán sắc và vật liệuCân nhắc chi phí, tán sắc và độ dày thực tế

Bảng trên mang tính định hướng. Giá, đặc tính vật liệu, độ bền và độ dày thành phẩm thay đổi theo từng thương hiệu, dòng sản phẩm và đơn kính.

Điểm cần nhớ: Chiết suất chỉ là một trong nhiều thông số quyết định chiếc kính cuối cùng có đẹp và thoải mái hay không.

3. Tròng kính chiết suất 1.56 phù hợp với ai?

Chiết suất 1.56 là một lựa chọn phổ biến ở nhóm tròng kính có chi phí dễ tiếp cận.

Với người có độ cận hoặc độ viễn không cao, sử dụng gọng kích thước vừa phải, tròng 1.56 có thể đáp ứng tốt nhu cầu điều chỉnh thị lực.

Ưu điểm của tròng 1.56

Tròng 1.56 thường có nhiều lựa chọn ở phân khúc phổ thông, phù hợp với người muốn kiểm soát chi phí.

Khi độ kính thấp và gọng không quá lớn, sự khác biệt về độ dày giữa 1.56 và các mức chiết suất cao hơn có thể không đáng kể về mặt thẩm mỹ.

Ví dụ, người cận -1.00D sử dụng gọng nhỏ, nguyên khung có thể không nhận được lợi ích rõ rệt khi chi thêm nhiều tiền để chuyển sang 1.74.

Khi nào nên cân nhắc nâng từ 1.56 lên 1.60?

Khi độ cận tăng, gọng có kích thước lớn hoặc người đeo đặc biệt quan tâm đến viền tròng, việc chuyển lên 1.60 có thể tạo ra khác biệt hữu ích.

Tuy nhiên, không nên mặc định cứ cận trên -2.00D là bắt buộc phải dùng 1.60.

Nên so sánh độ dày dự kiến trên chính chiếc gọng khách hàng lựa chọn.

4. Tròng kính chiết suất 1.60: Lựa chọn cân bằng cho nhiều người

Chiết suất 1.60 thường là một trong những mức đáng cân nhắc nhất khi khách hàng muốn chiếc kính gọn hơn nhưng chưa cần đến vật liệu siêu cao chiết suất.

Ở nhiều đơn kính cận trung bình, 1.60 có thể mang lại sự cân bằng giữa độ mỏng, chi phí và lựa chọn sản phẩm.

Người cận bao nhiêu độ nên dùng 1.60?

Có thể tham khảo 1.60 ở các mức cận nhẹ đến trung bình, đặc biệt khi gọng có kích thước vừa phải.

Chẳng hạn, người cận -2.50D đến -4.00D có thể cân nhắc 1.60 trước khi quyết định có cần nâng lên 1.67 hay không.

Đây không phải ngưỡng kê đơn bắt buộc. Một người cận -4.00D đeo gọng nhỏ có thể có kết quả thẩm mỹ tốt với 1.60, trong khi người cùng độ nhưng dùng gọng lớn có thể muốn tròng mỏng hơn.

Tròng 1.60 có phù hợp với gọng bắt ốc không?

Một số vật liệu chiết suất 1.60, chẳng hạn những dòng nhựa có độ dai phù hợp, được sử dụng cho gọng khoan bắt ốc hoặc gọng xẻ cước.

Tuy nhiên, không phải mọi tròng 1.60 đều có khả năng chịu khoan và chịu lực giống nhau.

Khi làm gọng bắt ốc, cần kiểm tra đúng vật liệu, khuyến nghị của nhà sản xuất, thiết kế tròng, độ dày tại vị trí khoan và kỹ thuật lắp.

Không nên chọn tròng chỉ dựa trên con số 1.60 rồi mặc định có thể khoan an toàn.

5. Tròng kính chiết suất 1.67: Khi nào đáng nâng cấp?

Chiết suất 1.67 là lựa chọn thường được cân nhắc khi độ kính cao hơn hoặc khi người đeo muốn giảm độ dày viền tròng cận.

So với 1.60, vật liệu 1.67 có khả năng tạo ra tròng mỏng hơn trong những điều kiện tương đương.

Tuy nhiên, mức độ khác biệt thực tế phụ thuộc rất nhiều vào hình dạng và kích thước gọng.

Cận -4.00D đến -6.00D có nên chọn 1.67?

Đây là khoảng độ có thể bắt đầu thấy lợi ích rõ hơn từ vật liệu chiết suất cao, nhất là với gọng có mắt kính lớn.

Nhưng không phải ai trong khoảng độ này cũng cần 1.67.

Ví dụ, cùng cận -5.00D:

  • Người dùng gọng tròn nhỏ có thể đạt độ dày chấp nhận được với 1.60.
  • Người dùng gọng vuông lớn có thể thấy viền tròng dày hơn đáng kể.
  • Người có độ loạn cao cần xem xét thêm công suất ở từng kinh tuyến.

Do đó, tư vấn tốt nhất không phải chỉ nói “cận 5 độ phải dùng 1.67”, mà là so sánh trên đúng thông số của gọng.

Tròng 1.67 có nhược điểm gì?

Một số vật liệu 1.67 có chỉ số Abbe thấp hơn những vật liệu 1.60 phổ biến, đồng nghĩa mức tán sắc màu có thể cao hơn.

Điều này không có nghĩa tất cả người đeo 1.67 đều thấy viền màu hoặc nhìn kém.

Mức độ cảm nhận phụ thuộc vào vật liệu, thiết kế tròng, vị trí nhìn, công suất kính và độ nhạy của từng người.

Ngoài ra, 1.67 thường có chi phí cao hơn 1.60. Nếu độ dày chỉ cải thiện rất ít, khách hàng cần cân nhắc xem phần chênh lệch có xứng đáng hay không.

6. Tròng kính chiết suất 1.74: Có phải loại mỏng nhất và tốt nhất?

Trong các mức chiết suất nhựa phổ biến đang được so sánh ở bài viết này, 1.74 có khả năng giảm độ dày cao nhất khi các điều kiện khác tương đương.

Đây là lựa chọn đáng cân nhắc với người có độ cận cao, muốn tối ưu độ dày viền và thẩm mỹ của kính.

Tuy nhiên, 1.74 không phải lựa chọn tốt nhất cho mọi đơn kính.

Cận -7.00D, -8.00D hoặc cao hơn có nên chọn 1.74?

Ở những đơn kính cận cao, lợi ích của 1.74 có thể trở nên đáng chú ý hơn.

Ví dụ, một người cận -9.00D, có thêm loạn thị và muốn sử dụng gọng nguyên khung kích thước vừa phải, có thể cân nhắc 1.74 để giảm độ dày viền.

Nhưng vẫn cần so sánh với 1.67 trên cùng đơn kính và gọng thực tế.

Nếu chọn gọng quá lớn, tròng 1.74 vẫn có thể dày. Ngược lại, một chiếc gọng nhỏ phù hợp kết hợp 1.67 đôi khi có kết quả thẩm mỹ tốt hơn gọng quá lớn kết hợp 1.74.

Tại sao 1.74 không nhất thiết nhẹ hơn 1.67?

Độ mỏng và trọng lượng là hai khái niệm khác nhau.

Trọng lượng phụ thuộc vào thể tích tròng và khối lượng riêng của vật liệu.

Một số vật liệu chiết suất cao có khối lượng riêng lớn hơn vật liệu chiết suất thấp. Vì vậy, giảm độ dày không bảo đảm trọng lượng giảm theo cùng tỷ lệ.

Để đánh giá kính có nhẹ hay không, cần xem cả tròng thành phẩm, gọng và cách phân bố trọng lượng khi đeo.

Người cận nhẹ có nên dùng 1.74?

Thông thường, không cần thiết chỉ vì mong muốn có tròng “cao cấp nhất”.

Với đơn kính thấp, chênh lệch độ dày giữa 1.60, 1.67 và 1.74 có thể nhỏ đến mức khó nhận thấy trên gọng.

Trong trường hợp này, ngân sách có thể được ưu tiên cho chất lượng lớp phủ, thiết kế quang học hoặc một chiếc gọng vừa vặn hơn.

7. Vì sao cùng độ cận nhưng tròng kính có độ dày khác nhau?

Đây là phần rất quan trọng khi khách hàng muốn chọn kính mỏng.

7.1. Kích thước và hình dạng gọng

Với kính cận, rìa tròng thường dày hơn vùng trung tâm.

Khi gọng lớn, khoảng cách từ tâm quang học đến mép tròng có thể tăng lên, khiến độ dày viền tăng.

Vì vậy, chọn gọng phù hợp có thể quan trọng không kém việc nâng chiết suất.

Người cận cao thường nên cân nhắc gọng có kích thước vừa phải, hình dạng gọn và phù hợp với vị trí đồng tử.

7.2. Khoảng cách đồng tử (PD) và độ lệch tâm

PD là khoảng cách giữa hai đồng tử. Khi lắp kính, vị trí tâm quang học hoặc điểm quy chiếu phải được xác định theo yêu cầu của đơn kính và thiết kế tròng.

Nếu kích thước gọng khiến tròng phải dịch tâm nhiều, một số vùng rìa có thể dày hơn.

Đây là lý do cùng một người, cùng một đơn kính nhưng hai mẫu gọng có thể cho kết quả độ dày khác nhau.

7.3. Độ loạn thị và trục loạn

Một người cận -4.00D không loạn thị và một người có SPH -4.00D, CYL -2.00D không nên được dự đoán độ dày như nhau.

Ở mắt có loạn thị, công suất thay đổi theo kinh tuyến. Vì vậy, độ dày viền cũng có thể thay đổi theo hướng.

Trục loạn, hình dạng gọng và vị trí lắp kính đều ảnh hưởng đến vị trí viền dày nhất.

7.4. Thiết kế cầu, phi cầu và phi cầu hai mặt

Ngoài chiết suất, thiết kế bề mặt tròng cũng có thể ảnh hưởng đến hình dạng và độ dày thành phẩm.

Các thiết kế phi cầu hoặc phi cầu hai mặt có thể được tối ưu để cải thiện một số đặc tính quang học và thẩm mỹ.

Tuy nhiên, không thể khẳng định mọi tròng phi cầu hai mặt đều mỏng hơn một tỷ lệ cố định so với tròng cầu. Cần so sánh theo đúng thiết kế và thông số sản phẩm.

7.5. Đường kính phôi và yêu cầu độ dày tối thiểu

Tròng kính trước khi mài lắp thường có kích thước phôi lớn hơn hình dạng gọng.

Khi sản xuất và mài lắp, nhà sản xuất và kỹ thuật viên phải bảo đảm độ dày tối thiểu phù hợp với vật liệu, thiết kế và yêu cầu an toàn.

Vì vậy, không thể chỉ dựa vào chiết suất để tính chính xác độ dày của mọi chiếc kính.

8. Bảng gợi ý chọn chiết suất tròng kính theo độ cận

Dưới đây là bảng định hướng để khách hàng dễ hình dung trước khi chọn gọng và tròng.

Độ cận tham khảoChiết suất nên cân nhắcLưu ý
-0.50D đến -2.00D1.56 hoặc 1.60Ưu tiên chất lượng tròng và gọng vừa
Trên -2.00D đến -4.00D1.60; so sánh 1.67 khi cầnGọng lớn có thể làm tăng độ dày
Trên -4.00D đến -6.00D1.60 hoặc 1.67Nên so sánh độ dày trên gọng thực tế
Trên -6.00D đến -8.00D1.67 hoặc 1.74Cân nhắc độ loạn, kiểu gọng và ngân sách
Trên -8.00D1.67 hoặc 1.74Ưu tiên mô phỏng độ dày và chọn gọng phù hợp

Lưu ý: Đây là các khoảng tham khảo phục vụ tư vấn, không phải tiêu chuẩn bắt buộc. Với độ loạn cao, độ viễn hoặc hai mắt chênh lệch độ nhiều, việc lựa chọn cần đánh giá riêng.

Ví dụ 1: Cận -2.00D, gọng nhỏ

Người cận -2.00D sử dụng gọng nguyên khung nhỏ có thể không cần chiết suất 1.74.

Tròng 1.56 hoặc 1.60 có thể đã đáp ứng tốt nhu cầu về độ dày và thẩm mỹ.

Nếu ngân sách có giới hạn, việc nâng chiết suất quá cao chưa chắc đem lại lợi ích tương xứng.

Ví dụ 2: Cận -5.00D, gọng vuông lớn

Ở trường hợp này, viền tròng có thể dày hơn đáng kể so với khi dùng gọng nhỏ.

Trước khi quyết định nâng lên 1.74, nên thử so sánh một chiếc gọng gọn hơn kết hợp 1.67.

Đôi khi thay đổi gọng mang lại hiệu quả thẩm mỹ rõ rệt hơn việc chỉ nâng một bậc chiết suất.

Ví dụ 3: Cận -9.50D, loạn -0.75D

Với đơn kính cận cao, 1.74 có thể là lựa chọn đáng cân nhắc để giảm độ dày viền.

Tuy nhiên, cần xem xét cả độ loạn, kích thước mắt gọng, PD, thiết kế tròng và độ dày dự kiến.

Không nên hứa trước rằng 1.74 sẽ làm kính “mỏng như không độ”, vì điều đó không thực tế với nhiều đơn kính cao.

9. Chiết suất cao có nhược điểm gì? Hiểu về chỉ số Abbe

Khi chọn tròng kính, nhiều người chỉ quan tâm đến độ mỏng mà bỏ qua đặc tính quang học của vật liệu.

Một thông số đáng chú ý là chỉ số Abbe, dùng để mô tả mức độ tán sắc của vật liệu.

Vật liệu có Abbe thấp hơn thường có xu hướng gây sai sắc ngang lớn hơn khi nhìn lệch khỏi tâm quang học, trong những điều kiện tương đương.

Một số người nhạy cảm có thể nhận thấy viền màu ở vùng ngoại vi của kính, đặc biệt khi nhìn những chi tiết tương phản mạnh.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng chiết suất càng cao thì hình ảnh chắc chắn càng xấu. Đặc tính Abbe còn phụ thuộc vào vật liệu cụ thể và trải nghiệm thực tế của người đeo.

Ngoài ra, lớp phủ chống phản quang có thể giúp giảm phản xạ trên bề mặt tròng nhưng không loại bỏ bản chất tán sắc của vật liệu.

Đây là lý do khi chọn tròng kính, nên xem xét đồng thời chiết suất, vật liệu, thiết kế quang học và lớp phủ.

10. Chọn tròng kính theo loại gọng: Nguyên khung, xẻ cước hay bắt ốc?

Gọng nguyên khung

Gọng nguyên khung thường che được một phần viền tròng, đặc biệt ở những thiết kế có vành tương đối dày.

Đối với người cận cao, một chiếc gọng nguyên khung nhỏ hoặc vừa có thể giúp chiếc kính trông gọn hơn.

Bạn có thể tham khảo các mẫu gọng kính tại Mắt Kính Định để lựa chọn kiểu dáng phù hợp.

Gọng xẻ cước

Gọng xẻ cước yêu cầu tròng có rãnh để giữ dây cước, vì vậy độ bền của vật liệu và độ dày tại vùng gia công rất quan trọng.

Không phải mọi tròng chiết suất cao đều thích hợp cho kiểu lắp này.

Cần kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất và đánh giá kỹ thuật trước khi lựa chọn.

Gọng bắt ốc

Gọng bắt ốc yêu cầu khoan trực tiếp lên tròng kính.

Với kiểu gọng này, khả năng chịu lực của vật liệu, vị trí lỗ khoan và kỹ thuật gia công có vai trò đặc biệt quan trọng.

Một số dòng vật liệu 1.60 có thể phù hợp hơn các vật liệu chiết suất rất cao trong ứng dụng khoan bắt ốc, nhưng không thể kết luận chỉ dựa vào con số chiết suất.

Với gọng bắt ốc, độ bền và tính phù hợp của vật liệu cần được ưu tiên trước mục tiêu mỏng tối đa.

11. Có nên chọn tròng 1.74 chỉ vì muốn kính nhẹ và đẹp?

Không nên quyết định chỉ từ một yếu tố.

Một chiếc kính đẹp và thoải mái cần kết hợp:

  • Độ kính được xác định phù hợp.
  • Chiết suất đủ đáp ứng nhu cầu về độ dày.
  • Gọng có kích thước tương xứng với khuôn mặt và PD.
  • Thiết kế tròng phù hợp với nhu cầu nhìn.
  • Chất liệu và kiểu lắp kính bảo đảm độ bền.
  • Lớp phủ đáp ứng điều kiện sử dụng.

Đối với người cận nhẹ, 1.60 có thể là lựa chọn hợp lý hơn 1.74.

Đối với người cận cao, 1.67 hoặc 1.74 có thể mang lại lợi ích rõ rệt hơn.

Điều quan trọng là biết mình đang trả thêm tiền để cải thiện điều gì, thay vì mặc định tròng đắt hơn sẽ tốt hơn về mọi mặt.

Bạn có thể xem thêm danh mục tròng kính và các sản phẩm kính tại Mắt Kính Định.

12. Câu hỏi thường gặp về chiết suất tròng kính

Tròng kính 1.60 và 1.67 loại nào tốt hơn?

Không có loại nào tốt hơn trong mọi trường hợp. 1.67 thường có khả năng giảm độ dày tốt hơn, nhưng 1.60 có thể phù hợp hơn về chi phí, vật liệu hoặc nhu cầu lắp kính. Nên so sánh theo đơn kính và gọng thực tế.

Tròng kính 1.67 và 1.74 chênh lệch nhiều không?

Với độ cận thấp hoặc gọng nhỏ, khác biệt có thể không lớn. Khi độ cận cao hoặc gọng lớn, chênh lệch độ dày có thể đáng chú ý hơn. Không nên áp dụng một tỷ lệ mỏng hơn cố định cho mọi đơn kính.

Cận 3 độ nên dùng tròng 1.56 hay 1.60?

Cả hai đều có thể được cân nhắc. Nếu sử dụng gọng nhỏ, 1.56 có thể đáp ứng tốt. Nếu muốn viền tròng gọn hơn hoặc gọng lớn hơn, 1.60 có thể đáng lựa chọn.

Cận 5 độ có cần dùng 1.67 không?

Không bắt buộc. Người cận -5.00D có thể dùng 1.60 hoặc 1.67 tùy kích thước gọng, độ loạn và yêu cầu thẩm mỹ. Nên so sánh độ dày dự kiến thay vì quyết định chỉ theo số độ.

Cận 8 độ có nên chọn 1.74?

1.74 là lựa chọn đáng cân nhắc khi muốn giảm độ dày viền ở mức cận cao. Tuy nhiên, 1.67 vẫn có thể phù hợp nếu gọng nhỏ, ngân sách khác nhau hoặc vật liệu đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng.

Tròng 1.74 có chống ánh sáng xanh tốt hơn 1.60 không?

Không thể kết luận như vậy. Khả năng lọc ánh sáng theo bước sóng phụ thuộc vào đặc tính vật liệu và công nghệ sản phẩm cụ thể, không chỉ vào chiết suất. Muốn đánh giá cần xem thông số truyền qua quang phổ của từng dòng tròng.

Chiết suất càng cao thì tròng càng nhẹ đúng không?

Không nhất thiết. Trọng lượng phụ thuộc vào cả thể tích và khối lượng riêng của vật liệu. Một tròng mỏng hơn chưa chắc nhẹ hơn nếu vật liệu có khối lượng riêng cao hơn.

Tròng phi cầu có giống tròng chiết suất cao không?

Không. Chiết suất là đặc tính của vật liệu, còn phi cầu là đặc điểm thiết kế bề mặt tròng. Một tròng có thể vừa sử dụng vật liệu chiết suất cao vừa có thiết kế phi cầu, nhưng hai khái niệm này không thay thế cho nhau.

Kết luận: Không phải chiết suất cao nhất là lựa chọn tốt nhất

Khi so sánh chiết suất tròng kính 1.56, 1.60, 1.67 và 1.74, điều quan trọng không phải chọn con số lớn nhất mà là chọn loại phù hợp với đơn kính và gọng thực tế.

Người cận nhẹ có thể không cần tròng siêu mỏng. Người cận trung bình thường có nhiều lựa chọn cân bằng. Với cận cao, việc nâng chiết suất có thể giúp cải thiện độ dày và thẩm mỹ đáng kể hơn.

Một chiếc kính tốt cần rõ, thoải mái, đủ bền và có độ dày hợp lý — không chỉ mỏng bằng mọi giá.

Tại Mắt Kính Định, bạn có thể mang theo toa kính hoặc kính cũ để được hỗ trợ xem xét độ kính, kiểu gọng và lựa chọn tròng phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Tài liệu tham khảo

TRỢ LÝ CHỌN KÍNH

Bạn đang cần kính cho mục đích nào?

Chọn một nhu cầu, Định sẽ gợi ý sản phẩm phù hợp hơn.