Cận Thị Là Gì? 7 Dấu Hiệu Nhận Biết Và Khi Nào Nên Kiểm Tra Mắt?
Cận thị thường khiến vật ở xa trông mờ. Tìm hiểu cách nhận biết và vì sao kết quả đo mắt quan trọng khi chọn kính.

Nội dung bài viết
Bạn nhìn điện thoại rất rõ nhưng lại phải nheo mắt khi đọc biển báo ở xa? Ngồi cuối lớp khó nhìn chữ trên bảng, hoặc thường xuyên thấy hình ảnh ngoài đường thiếu sắc nét? Đây có thể là những biểu hiện của cận thị.
Điều đáng chú ý là không phải cứ nhìn xa mờ thì chắc chắn bị cận, và cũng không phải cứ tăng độ kính là mắt sẽ nhìn thoải mái hơn. Hiểu đúng về cận thị sẽ giúp bạn biết khi nào nên kiểm tra mắt, cách đọc độ kính và lựa chọn giải pháp phù hợp.
Cận thị là một tật khúc xạ khiến mắt nhìn vật ở xa bị mờ, trong khi vật ở gần thường nhìn rõ hơn. Nguyên nhân phổ biến là trục nhãn cầu dài hơn tương quan với công suất quang học của mắt, khiến ánh sáng từ vật ở xa hội tụ phía trước võng mạc thay vì ngay trên võng mạc. Cận thị được xác định qua kiểm tra khúc xạ và thường có thể điều chỉnh bằng kính gọng hoặc kính áp tròng.
1. Cận thị là gì? Vì sao mắt nhìn gần rõ nhưng nhìn xa mờ?

Cơ chế hình thành cận thị
Để nhìn rõ, ánh sáng đi qua giác mạc và thủy tinh thể, sau đó được hội tụ lên võng mạc — lớp mô nhạy sáng nằm ở phía sau nhãn cầu.
Ở mắt có hệ thống khúc xạ phù hợp, khi nhìn một vật ở xa và mắt không điều tiết, hình ảnh được hội tụ trên võng mạc.
Ở mắt cận thị, ánh sáng từ vật ở xa lại hội tụ phía trước võng mạc. Khi đến võng mạc, các tia sáng đã phân kỳ trở lại, khiến hình ảnh không còn sắc nét.
Đây là lý do người cận thị thường thấy:
- Điện thoại hoặc sách ở gần tương đối rõ.
- Biển báo, bảng học hoặc khuôn mặt ở xa bị mờ.
- Khi nheo mắt, hình ảnh có thể tạm thời rõ hơn.
Theo Viện Mắt Quốc gia Hoa Kỳ (NEI), cận thị là một dạng tật khúc xạ, có thể liên quan đến chiều dài nhãn cầu hoặc đặc điểm quang học của giác mạc và thủy tinh thể.
Cận thị có phải bệnh nguy hiểm không?
Cận thị thông thường là một tật khúc xạ, không đồng nghĩa với việc mắt đang mắc bệnh nguy hiểm.
Tuy nhiên, khi độ cận cao, đặc biệt nếu đi kèm nhãn cầu dài, nguy cơ xuất hiện một số bệnh lý ở võng mạc và những cấu trúc khác của mắt có thể tăng lên.
Vì vậy, cần phân biệt hai việc:
Điều chỉnh thị lực là giúp mắt nhìn rõ bằng kính phù hợp.
Theo dõi sức khỏe mắt là đánh giá tình trạng nhãn cầu, võng mạc và các yếu tố nguy cơ có thể không được phát hiện chỉ bằng đo độ kính.
Một người đeo kính đạt thị lực tốt vẫn có thể cần khám mắt toàn diện theo chỉ định của bác sĩ.
2. Bảy dấu hiệu cận thị thường gặp không nên bỏ qua
Các dấu hiệu cận thị thường xuất hiện từ từ, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên. Người cận nhẹ đôi khi không nhận thấy vấn đề cho đến khi phải nhìn những chi tiết ở xa.
1. Nhìn xa mờ nhưng nhìn gần vẫn rõ

Đây là biểu hiện điển hình nhất.
Bạn có thể đọc tin nhắn rất dễ dàng nhưng không nhìn rõ biển số xe hoặc chữ trên bảng ở khoảng cách xa.
Mức độ mờ phụ thuộc vào độ cận và các tình trạng khúc xạ đi kèm.
2. Thường xuyên nheo mắt để nhìn rõ
Nheo mắt làm thay đổi kích thước khe mi và có thể tạo hiệu ứng gần giống một lỗ nhỏ, giúp giảm một phần chùm tia sáng gây nhòe.
Vì vậy, người cận đôi khi thấy hình ảnh rõ hơn trong chốc lát khi nheo mắt.
Tuy nhiên, đây không phải phương pháp điều trị và cũng không thay thế kính phù hợp.
3. Phải tiến lại gần bảng, màn hình hoặc tivi
Trẻ bị cận có thể tự chọn ngồi bàn đầu hoặc đến gần màn hình để nhìn rõ hơn.
Ở người lớn, dấu hiệu tương tự có thể là phải tiến gần biển chỉ dẫn hoặc khó nhận diện khuôn mặt từ xa.
Đây là lý do cha mẹ nên chú ý những thay đổi nhỏ trong hành vi nhìn của trẻ.
4. Khó nhìn rõ khi lái xe, đặc biệt vào ban đêm
Người cận thị chưa được điều chỉnh đầy đủ có thể gặp khó khăn khi quan sát biển báo hoặc những vật thể ở xa.
Trong điều kiện ánh sáng yếu, đồng tử thường giãn lớn hơn, khiến một số sai lệch quang học và hiện tượng nhòe trở nên dễ nhận thấy.
Tuy nhiên, nhìn mờ hoặc lóa ban đêm không chỉ do cận thị. Loạn thị, khô mắt, đục thủy tinh thể và nhiều nguyên nhân khác cũng có thể gây triệu chứng tương tự.
5. Mỏi mắt sau khi cố nhìn xa
Khi hình ảnh ở xa không rõ, nhiều người có xu hướng nheo mắt hoặc cố tập trung quan sát.
Điều này có thể đi kèm cảm giác mỏi mắt, khó chịu hoặc đau đầu.
Dù vậy, mỏi mắt không phải dấu hiệu đặc hiệu của cận thị. Người không cận vẫn có thể mỏi mắt vì khô mắt, rối loạn điều tiết hoặc sử dụng màn hình kéo dài.
6. Trẻ học sinh nhìn bảng kém hoặc thường chép bài của bạn
Đây là tình huống phụ huynh cần đặc biệt lưu ý.
Trẻ có thể không biết cách diễn đạt rằng mình đang nhìn mờ. Một số em chỉ nghĩ chữ trên bảng vốn khó nhìn hoặc ngại nói với cha mẹ, giáo viên.
Nếu trẻ thường xuyên nheo mắt, đổi chỗ ngồi để nhìn bảng hoặc tiến sát màn hình, nên sắp xếp kiểm tra thị lực.
7. Kính cũ không còn giúp nhìn xa rõ như trước
Nếu đang đeo kính mà bắt đầu nhìn xa kém hơn, có thể độ khúc xạ đã thay đổi.
Tuy nhiên, không nên kết luận ngay rằng độ cận tăng.
Tròng kính bị trầy xước, bong lớp phủ, sai lệch vị trí đeo, khô mắt hoặc một số bệnh lý mắt cũng có thể khiến thị lực giảm.
Kính cũ nhìn mờ không đồng nghĩa chắc chắn phải tăng độ cận. Cần kiểm tra nguyên nhân trước khi thay kính.
3. Nguyên nhân gây cận thị: Do di truyền hay sử dụng điện thoại nhiều?
Trục nhãn cầu dài là nguyên nhân phổ biến
Một trong những cơ chế chính của cận thị là nhãn cầu phát triển dài hơn theo chiều trước–sau so với công suất hội tụ của hệ quang học.
Khi đó, tiêu điểm của ánh sáng từ xa nằm phía trước võng mạc.
Cận thị cũng có thể liên quan đến công suất quang học của giác mạc hoặc thủy tinh thể, nhưng không phải mọi trường hợp đều có cùng cơ chế.
Điều quan trọng là độ cận và chiều dài trục nhãn cầu có liên quan nhưng không phải hai thông số hoàn toàn tương đương.
Yếu tố di truyền
Trẻ có cha hoặc mẹ bị cận thị thường có nguy cơ phát triển cận thị cao hơn so với trẻ không có tiền sử gia đình.
Nếu cả hai phụ huynh đều cận, nguy cơ có thể cao hơn nữa.
Tuy nhiên, di truyền không quyết định hoàn toàn việc một người có bị cận hay không. Môi trường và thói quen thị giác cũng có vai trò đáng kể.
Học tập và sử dụng màn hình ở khoảng cách quá gần
Đọc sách, học tập hoặc sử dụng thiết bị điện tử liên tục ở khoảng cách rất gần có liên quan đến nguy cơ cận thị ở trẻ em trong nhiều nghiên cứu.
Tuy nhiên, không thể khẳng định mọi trường hợp cận thị đều do điện thoại hoặc máy tính.
Điều cần quan tâm không chỉ là tổng thời gian sử dụng màn hình, mà còn là khoảng cách nhìn, thời gian làm việc gần liên tục và lượng thời gian hoạt động ngoài trời.
Ít hoạt động ngoài trời
Bằng chứng nghiên cứu cho thấy tăng thời gian hoạt động ngoài trời có thể giúp giảm nguy cơ khởi phát cận thị ở trẻ em.
Các hướng dẫn chuyên môn thường khuyến khích trẻ có khoảng 1–2 giờ hoạt động ngoài trời mỗi ngày, tùy điều kiện và độ tuổi.
Tuy nhiên, tác dụng phòng ngừa cận thị mới xuất hiện có bằng chứng rõ hơn so với khả năng làm chậm tiến triển ở trẻ đã bị cận. Không nên xem hoạt động ngoài trời là phương pháp thay thế các biện pháp kiểm soát cận thị khi có chỉ định.
4. Cận thị bao nhiêu độ là nhẹ, trung bình hoặc nặng?
Độ cận được biểu thị bằng đơn vị diop (D). Trên toa kính, công suất cầu dành cho người cận thường có dấu âm, chẳng hạn -1.00D, -2.50D hoặc -5.00D.
Theo cách phân loại thường dùng trong chuyên môn, có thể tham khảo:
| Mức độ | Khoảng độ cận tham khảo |
|---|---|
| Cận thị nhẹ | Dưới 3.00D về độ lớn |
| Cận thị trung bình | Từ khoảng 3.00D đến dưới 6.00D |
| Cận thị cao | Từ khoảng 6.00D trở lên |
Lưu ý: Các mốc phân loại có thể khác nhau theo tài liệu và tiêu chí nghiên cứu; trong nhiều định nghĩa chuyên môn, độ cận được xét theo khúc xạ tương đương cầu chứ không chỉ nhìn vào số SPH trên toa kính.
Cận 0.50 độ có cần đeo kính không?
Không thể chỉ nhìn con số -0.50D để quyết định tất cả mọi người đều cần hoặc không cần đeo kính.
Một người cận nhẹ có thể vẫn đáp ứng tốt nhiều hoạt động thường ngày. Nhưng nếu phải nhìn biển báo, bảng học hoặc lái xe, mức cận này có thể ảnh hưởng đến khả năng quan sát.
Việc lựa chọn kính cần dựa trên thị lực thực tế, triệu chứng, nhu cầu nhìn và kết quả kiểm tra khúc xạ.
Cận thị cao cần lưu ý điều gì?
Người có cận thị cao có nguy cơ cao hơn đối với một số vấn đề ở võng mạc, trong đó có bong võng mạc.
Điều này không có nghĩa cứ cận trên -6.00D là chắc chắn có biến chứng, nhưng cần quan tâm đến việc khám mắt toàn diện và theo dõi sức khỏe võng mạc.
Nếu xuất hiện chớp sáng mới, nhiều chấm đen bay đột ngột hoặc cảm giác có màn che thị trường, cần đi khám mắt khẩn cấp.
5. Khi nào nên kiểm tra mắt để phát hiện cận thị?
Bạn nên kiểm tra mắt khi bắt đầu nhìn xa mờ, thường xuyên nheo mắt, khó đọc bảng hoặc biển báo, hay nhận thấy kính cũ không còn đáp ứng nhu cầu. Trẻ em cũng cần được kiểm tra thị lực theo các mốc sàng lọc phù hợp, kể cả khi chưa than phiền nhìn mờ.
Khi có dấu hiệu nhìn xa không rõ
Đừng chờ đến khi không thể nhìn rõ chữ trên bảng hoặc biển báo mới đi kiểm tra.
Cận nhẹ vẫn có thể ảnh hưởng đến học tập, công việc và sự an toàn trong một số hoạt động.
Nếu nhìn xa mờ xuất hiện từ từ, kiểm tra khúc xạ và thị lực sẽ giúp xác định có phải cận thị hay không.
Nếu nhìn mờ xuất hiện đột ngột, đặc biệt ở một mắt, cần được đánh giá y khoa thay vì chỉ đo kính.
Khi trẻ có hành vi nhìn bất thường
Phụ huynh nên chú ý nếu trẻ:
- Thường xuyên nheo mắt khi nhìn bảng.
- Ngồi rất gần tivi hoặc màn hình.
- Khó nhận diện chữ, hình ở xa.
- Than nhìn mờ, mỏi mắt hoặc đau đầu.
- Có kết quả sàng lọc thị lực không đạt.
Trẻ em có thể có hiện tượng điều tiết mạnh làm ảnh hưởng đến kết quả đo khúc xạ. Vì vậy, khi cần thiết, bác sĩ có thể chỉ định đo khúc xạ sau liệt điều tiết để xác định chính xác hơn.
Khi đã đeo kính nhưng thị lực giảm
Không phải lần nào nhìn mờ cũng là tăng độ cận.
Trước khi thay kính, cần kiểm tra kính cũ, tình trạng tròng kính, thị lực có kính và khúc xạ hiện tại.
Trong một số trường hợp, nguyên nhân gây mờ nằm ở chất lượng tròng hoặc tình trạng bề mặt mắt chứ không phải độ cận.
Bao lâu nên kiểm tra mắt một lần?
Không có một lịch kiểm tra duy nhất cho tất cả mọi người.
Với trẻ đã được xác định cận thị, việc theo dõi thường được thực hiện định kỳ, có thể khoảng 6 tháng hoặc theo lịch của người quản lý cận thị; một số trường hợp cần tái khám sớm hơn.
Người lớn có độ kính ổn định có thể kiểm tra theo triệu chứng, nhu cầu và lịch khám mắt được khuyến nghị dựa trên tuổi, bệnh nền hoặc yếu tố nguy cơ.
Kiểm tra độ kính và khám mắt toàn diện là hai việc có liên quan nhưng không thay thế hoàn toàn cho nhau.
6. Quy trình đo mắt cận thị gồm những bước nào?

Kiểm tra thị lực không kính
Đây là bước giúp xác định mắt đang nhìn rõ đến mức nào khi chưa sử dụng kính điều chỉnh.
Thông tin này đặc biệt hữu ích khi so sánh với những lần kiểm tra trước.
Nếu người đang đeo kính thấy mờ, cần biết thị lực không kính và thị lực với kính cũ thay đổi ra sao trước khi kết luận tăng độ.
Đo khúc xạ khách quan
Máy đo khúc xạ tự động có thể cung cấp kết quả ban đầu về công suất cầu, độ loạn và trục loạn.
Tuy nhiên, kết quả máy đo không nên được xem là đơn kính cuối cùng trong mọi trường hợp.
Sự điều tiết của mắt, đặc biệt ở trẻ em và người trẻ, có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Kiểm tra khúc xạ chủ quan
Người được đo sẽ so sánh các lựa chọn kính thử để tìm công suất cho thị lực phù hợp.
Quá trình này không chỉ nhằm tìm số độ giúp nhìn chữ nhỏ nhất, mà còn cần xem xét sự thoải mái, độ ổn định và khả năng phối hợp của hai mắt.
Với một số trường hợp, cần đánh giá thêm điều tiết, thị giác hai mắt hoặc thực hiện các kiểm tra chuyên sâu.
Khi nào cần soi bóng đồng tử hoặc liệt điều tiết?
Soi bóng đồng tử là phương pháp đánh giá khúc xạ khách quan bằng cách quan sát chuyển động phản xạ ánh sáng từ mắt.
Ở trẻ em hoặc trường hợp nghi ngờ điều tiết ảnh hưởng đáng kể đến kết quả, bác sĩ có thể chỉ định thuốc liệt điều tiết để hỗ trợ xác định khúc xạ.
Không phải mọi người đến đo kính đều cần nhỏ thuốc liệt điều tiết, nhưng không nên bỏ qua chỉ định khi có nghi ngờ chuyên môn.
7. Đeo kính cận có làm tăng độ hoặc khiến mắt phụ thuộc không?
Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến nhất.
Đeo kính cận đúng độ không được xem là nguyên nhân làm mắt tăng độ cận. Kính giúp ánh sáng hội tụ phù hợp trên võng mạc để cải thiện thị lực.
Cận thị có thể tiến triển do các yếu tố liên quan đến sự phát triển nhãn cầu, di truyền và môi trường, đặc biệt trong độ tuổi trẻ em và thanh thiếu niên.
Vì sao đeo kính rồi tháo ra thấy mờ hơn trước?
Khi đã quen nhìn rõ bằng kính, người dùng dễ nhận thấy sự khác biệt khi tháo kính.
Cảm giác này không chứng minh kính khiến mắt yếu đi.
Muốn biết độ cận thực sự có tăng hay không, cần so sánh kết quả khúc xạ được kiểm tra phù hợp qua các thời điểm.
Có nên cố tình đeo kính cận thấp hơn độ thật?
Không nên tự ý giảm độ với mục tiêu ngăn tăng cận.
Việc đeo kính thấp độ có thể khiến thị lực nhìn xa không đáp ứng nhu cầu, đặc biệt khi học tập hoặc tham gia giao thông.
Ở trẻ em, hướng dẫn của International Myopia Institute cũng không khuyến khích cố tình chỉnh thiếu cận như một phương pháp kiểm soát tiến triển.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa mọi người đều phải chọn công suất âm mạnh nhất cho thị lực cao nhất. Đơn kính cuối cùng cần được xác định bằng đánh giá khúc xạ và nhu cầu thực tế.
Có phải nhìn càng nét thì kính càng tốt?
Không hoàn toàn.
Một chiếc kính phù hợp cần cân bằng giữa thị lực, khả năng phối hợp hai mắt, sự thoải mái và mục đích sử dụng.
Nếu người đeo phải cố gắng mới chịu được kính hoặc thường xuyên nhức mắt, cần kiểm tra lại thay vì chỉ quan tâm đến con số thị lực.
8. Cận thị có chữa khỏi được không? Những giải pháp phổ biến
Kính gọng
Kính gọng là giải pháp phổ biến để điều chỉnh tật khúc xạ cận thị.
Tròng kính phân kỳ có công suất âm giúp đưa tiêu điểm của ánh sáng từ xa về vị trí phù hợp trên võng mạc.
Tùy độ cận, độ loạn, kích thước gọng và nhu cầu sử dụng, người đeo có thể cân nhắc các vật liệu, thiết kế và lớp phủ tròng kính khác nhau.
Bạn có thể tham khảo các dòng tròng kính tại Mắt Kính Định hoặc lựa chọn gọng kính phù hợp.
Kính áp tròng
Kính áp tròng cũng có thể điều chỉnh cận thị, nhưng cần được lựa chọn và hướng dẫn sử dụng phù hợp.
Việc vệ sinh, thời gian đeo và thay kính đúng lịch rất quan trọng để giảm nguy cơ biến chứng.
Không nên tự mua kính áp tròng chỉ dựa trên độ kính gọng, vì thông số kính áp tròng có thể khác và còn cần đánh giá độ vừa vặn với mắt.
Phẫu thuật khúc xạ
Một số người trưởng thành có thể được bác sĩ đánh giá để thực hiện phẫu thuật điều chỉnh tật khúc xạ.
Tuy nhiên, không phải ai bị cận cũng phù hợp. Các yếu tố như độ ổn định khúc xạ, giác mạc, tình trạng khô mắt và sức khỏe mắt đều cần được xem xét.
Phẫu thuật giúp giảm phụ thuộc vào kính trong những trường hợp phù hợp, nhưng không đồng nghĩa loại bỏ mọi nguy cơ bệnh lý liên quan đến nhãn cầu cận thị, đặc biệt ở người cận cao.
9. Kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ em: Điều cha mẹ cần biết

Ở trẻ em, mục tiêu không chỉ là nhìn rõ hôm nay mà còn là theo dõi và hạn chế mức tăng cận trong quá trình phát triển nếu có chỉ định.
Điều chỉnh cận thị và kiểm soát tiến triển cận thị là hai mục tiêu khác nhau.
Kính đơn tròng thông thường giúp điều chỉnh nhìn mờ. Trong khi đó, các phương pháp kiểm soát cận thị được thiết kế hoặc sử dụng nhằm làm chậm tiến triển ở những trường hợp phù hợp.
Tăng thời gian hoạt động ngoài trời
Khuyến khích trẻ tham gia hoạt động ngoài trời hằng ngày, với thời lượng phù hợp và bảo vệ da, mắt trước ánh nắng.
Đây là biện pháp có bằng chứng tốt trong việc giảm nguy cơ khởi phát cận thị ở trẻ.
Giảm thời gian nhìn gần liên tục
Khi học tập hoặc sử dụng thiết bị điện tử, trẻ nên có các khoảng nghỉ, duy trì khoảng cách đọc hợp lý và tránh nhìn quá gần kéo dài.
Quy tắc 20–20–20 có thể được sử dụng như một cách nhắc nghỉ mắt: sau khoảng 20 phút nhìn gần, chuyển nhìn một vật cách khoảng 20 feet (6 m) trong ít nhất 20 giây.
Quy tắc này chủ yếu giúp xây dựng thói quen nghỉ nhìn gần, không phải phương pháp đã được chứng minh có thể tự ngăn cận thị tiến triển.
Các phương pháp kiểm soát cận thị chuyên biệt
Tùy độ tuổi, mức độ cận, tốc độ tiến triển và tình trạng mắt, bác sĩ hoặc chuyên gia phù hợp có thể đánh giá các lựa chọn như:
- Tròng kính gọng có thiết kế kiểm soát cận thị.
- Kính áp tròng đa tiêu hoặc thiết kế chuyên biệt.
- Ortho-K trong những trường hợp được chỉ định.
- Atropine nồng độ thấp theo chỉ định bác sĩ.
Hiệu quả và rủi ro khác nhau giữa các phương pháp. Việc theo dõi cần dựa trên kết quả khúc xạ và, khi có điều kiện, chiều dài trục nhãn cầu.
Phụ huynh không nên tự lựa chọn thuốc hoặc phương pháp can thiệp chỉ dựa vào quảng cáo.
10. Câu hỏi thường gặp về cận thị
Cận thị 0.50 độ có phải đeo kính cả ngày không?
Không có câu trả lời giống nhau cho tất cả mọi người. Nhu cầu đeo kính phụ thuộc vào thị lực không kính, hoạt động nhìn xa và kết quả kiểm tra. Người lái xe hoặc học sinh cần nhìn bảng có thể có yêu cầu thị lực khác người chủ yếu làm việc gần.
Cận thị có tự hết khi trưởng thành không?
Cận thị do cấu trúc nhãn cầu thường không tự biến mất khi trưởng thành. Độ cận có thể ổn định theo thời gian, nhưng ổn định không đồng nghĩa hết cận. Nếu độ đo thay đổi bất thường, cần kiểm tra nguyên nhân.
Dùng điện thoại nhiều có chắc chắn bị cận không?
Không. Sử dụng thiết bị ở khoảng cách gần kéo dài có thể là một yếu tố liên quan, nhưng cận thị còn chịu ảnh hưởng của di truyền, thời gian ngoài trời và nhiều yếu tố khác. Không thể xác định nguyên nhân cận thị của một người chỉ dựa trên số giờ dùng điện thoại.
Cận thị và loạn thị có thể xuất hiện cùng lúc không?
Có. Một người có thể vừa cận thị vừa loạn thị. Khi đó, toa kính có thể bao gồm công suất cầu (SPH), công suất trụ (CYL) và trục loạn (AXIS). Việc điều chỉnh cần dựa trên toàn bộ kết quả khúc xạ.
Tại sao máy đo báo cận cao nhưng thử kính lại thấp hơn?
Máy đo khúc xạ cung cấp kết quả khách quan ban đầu. Điều tiết, tình trạng mắt và phương pháp đo có thể ảnh hưởng đến kết quả. Người đo cần đánh giá thêm thị lực và khúc xạ chủ quan; trong một số trường hợp cần kiểm tra sau liệt điều tiết.
Đeo kính cận nhiều có làm mắt bị lồi không?
Đeo kính gọng không làm nhãn cầu dài ra hoặc gây lồi mắt. Ở một số người cận cao, hình dạng nhãn cầu có thể khác do cấu trúc mắt, nhưng không phải hậu quả của việc đeo kính.
Trẻ bị cận có cần đo mắt định kỳ không?
Có. Trẻ bị cận nên được theo dõi định kỳ để đánh giá thị lực, độ khúc xạ và tốc độ tiến triển. Khoảng cách giữa các lần kiểm tra tùy trường hợp và phương pháp quản lý cận thị đang áp dụng.
Khi nào nhìn mờ cần đi khám mắt khẩn cấp?
Nếu thị lực giảm đột ngột, xuất hiện chớp sáng, nhiều chấm đen mới, màn che thị trường hoặc đau mắt dữ dội, cần được đánh giá y khoa khẩn cấp. Những triệu chứng này không nên được giải thích đơn giản là tăng độ cận.
Kết luận: Nhìn xa mờ đừng vội tăng độ kính
Cận thị là tật khúc xạ khiến vật ở xa bị mờ do ánh sáng hội tụ phía trước võng mạc. Những dấu hiệu như nheo mắt, khó đọc bảng, nhìn biển báo không rõ hoặc kính cũ không còn sắc nét đều là lý do nên kiểm tra mắt.
Tuy nhiên, nhìn mờ không phải lúc nào cũng do tăng cận. Một chiếc kính phù hợp cần được lựa chọn dựa trên kết quả kiểm tra khúc xạ, thị lực và nhu cầu sử dụng, thay vì chỉ cố tăng độ để thấy hình ảnh đậm nét hơn.
Nếu đang gặp khó khăn khi nhìn xa, anh chị có thể mang kính cũ hoặc toa kính cũ đến Mắt Kính Định để được hỗ trợ kiểm tra khúc xạ và tư vấn lựa chọn kính phù hợp.